hành hạt
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi tuần tra, thanh tra, kiểm tra trong khu vực quản lý: "hành hạt" là một từ cũ, dùng để chỉ hành động của một quan lại (quan chức) đi thị sát, kiểm tra công việc trong địa hạt, khu vực mà mình cai quản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quan phủ thường xuyên hành hạt để nắm tình hình dân chúng. (Vị quan phủ thường xuyên đi tuần tra để nắm tình hình dân chúng.)
- Việc hành hạt của các quan lại xưa giúp triều đình hiểu rõ thực tế địa phương. (Việc đi thanh tra của các quan lại ngày xưa giúp triều đình hiểu rõ thực tế địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hành hạt" thường được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc khi nói về chế độ phong kiến, không còn phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
- Trong các bộ phim cổ trang, cảnh quan lại hành hạt là khá quen thuộc. (Trong các bộ phim cổ trang, cảnh quan lại đi thanh tra là khá quen thuộc.)
Biến thể và từ gần giống
Tuần tra (động từ): đi kiểm tra, giám sát theo một tuyến đường hoặc khu vực nhất định.
- Cảnh sát tuần tra trên các tuyến phố. (Cảnh sát đi kiểm tra trên các tuyến phố.)
Thanh tra (động từ): kiểm tra, xem xét công việc một cách có hệ thống.
- Đoàn thanh tra sẽ kiểm tra việc thực hiện quy định. (Đoàn thanh tra sẽ kiểm tra việc thực hiện quy định.)
Thị sát (động từ): đi tận nơi để xem xét, đánh giá tình hình.
- Thủ tướng đi thị sát vùng bị thiên tai. (Thủ tướng đi xem xét tình hình vùng bị thiên tai.)
Từ đồng nghĩa
- Tuần thú: đi tuần tra, thị sát (cũng là từ cũ, thường dùng cho vua chúa hoặc quan lại cao cấp).
- Kinh lý: đi xem xét, quản lý công việc ở các địa phương (từ cũ).
Lưu ý
- "hành hạt" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp đương đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong sách sử, văn học cổ hoặc khi miêu tả bối cảnh lịch sử.
- Từ này không nên nhầm lẫn với từ "hành hạ" (động từ: ngược đãi, làm cho đau đớn), mặc dù cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác.